TỔNG QUAN VỀ BỆNH TiLV TRÊN CÁ RÔ PHI – MỐI ĐE DỌA LỚN ĐỐI VỚI NGHỀ NUÔI HIỆN ĐẠI

 

Cá rô phi là một trong những đối tượng nuôi thủy sản quan trọng nhất hiện nay nhờ khả năng thích nghi rộng, dễ nuôi, tốc độ tăng trưởng nhanh, tận dụng tốt nguồn thức ăn và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Với nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu ngày càng tăng, diện tích nuôi cá rô phi liên tục được mở rộng ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế đó, người nuôi cũng phải đối mặt với nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm, trong đó Tilapia Lake Virus (TiLV) được xem là một trong những bệnh truyền nhiễm đáng lo ngại nhất.

Khác với nhiều bệnh do vi khuẩn có thể điều trị bằng kháng sinh, TiLV là bệnh do virus gây ra nên hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Vì vậy, chiến lược hiệu quả nhất vẫn là phòng bệnh chủ động, bắt đầu từ việc lựa chọn con giống sạch bệnh, quản lý chất lượng nước, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, tăng sức đề kháng và thực hiện tốt các biện pháp an toàn sinh học trong suốt quá trình nuôi.

Kính mời quý bà con cùng Thiên Quân tìm hiểu sâu về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp phòng bệnh hiệu quả, nhằm trang bị cho người chăn nuôi những kiến thức cần thiết để bảo vệ đàn cá của mình thông qua bài viết sau.

 

1. NGUỒN GỐC CỦA BỆNH TiLV

TiLV (Tilapia Lake Virus) được công bố lần đầu vào năm 2014 tại Israel sau khi các nhà khoa học xác định đây là tác nhân gây ra tỉ lệ chết lên đến 80% trong vòng 10 ngày ở cá rô phi (Eyngor và cs., 2014), tỉ lệ này đạt đỉnh 86% tại Thái Lan (Tattiyapong và cs., 2017). Bệnh được ghi nhận tại nhiều quốc gia ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ, trở thành một bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới có ảnh hưởng lớn đến ngành nuôi cá rô phi toàn cầu.

Tại Việt Nam, TiLV được phát hiện lần đầu vào năm 2017, khi các mẫu cá rô phi nuôi tại Tiền Giang cho kết quả dương tính với virus. Sau đó, chương trình giám sát của Cục Thú y tiếp tục phát hiện virus tại nhiều tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ, chiếm tỉ lệ 26,43%, trong đó có 9/29 mẫu có nguồn gốc cá giống từ Việt Nam và 36/135 mẫu cá giống có nguồn gốc từ Trung Quốc (Báo cáo Cục Thú y, 10/2017), cho thấy mầm bệnh đã lưu hành trong hệ thống nuôi cá rô phi của nước ta.

 

2. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH

Bệnh do Tilapia Lake Virus (TiLV) gây ra. Đây là virus ARN sợi đơn chiều âm, có vỏ bao, bộ gen gồm 10 phân đoạn và kích thước khoảng 55–100 nm. Virus TiLV thuộc họ Amnoonviridae, chi Tilapinevirus.

Bệnh lây truyền rất nhanh theo chiều ngang, từ nguồn nước hoặc từ cá bệnh sang cá khỏe trong cùng lồng/ao nuôi, trại nuôi, qua nguồn nước, dụng cụ nuôi (Eyngor và cs., 2014; Tattiyapong, Dachavichitlead, & Surachetpong, 2017).

Các yếu tố môi trường bất lợi như mật độ nuôi quá cao, chất lượng nước kém, hàm lượng oxy hòa tan thấp, biến động nhiệt độ, độ mặn hoặc pH đột ngột sẽ làm cá bị stress, suy giảm miễn dịch và tạo điều kiện để virus bùng phát mạnh.

 

3. TỶ LỆ MẮC BỆNH

TiLV có thể xuất hiện ở mọi giai đoạn phát triển của cá rô phi, tuy nhiên cá giống và cá cỡ nhỏ là nhóm mẫn cảm nhất.

Theo các nghiên cứu và báo cáo dịch tễ, tỷ lệ chết trong các ổ dịch tự nhiên dao động từ 80–90%, tùy thuộc vào độc lực của chủng virus, điều kiện môi trường và sức khỏe đàn cá. Một số vụ dịch ghi nhận tỷ lệ chết trên 80% chỉ trong vòng 10 ngày sau khi xuất hiện triệu chứng.

Những cá thể sống sót sau khi nhiễm bệnh thường có tốc độ sinh trưởng chậm hơn, khả năng bắt mồi giảm, dễ mắc các bệnh kế phát do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, và làm giảm hiệu quả sản xuất của cả vụ nuôi.

 

4. TRIỆU CHỨNG & BỆNH TÍCH KHI CÁ MẮC BỆNH

Ở giai đoạn đầu, cá thường giảm hoặc bỏ ăn, bơi lờ đờ. Phản xạ chậm, tách đàn, nổi gần mặt nước, da chuyển màu sẫm.

Khi bệnh tiến triển nặng hơn có thể quan sát thấy mắt lồi hoặc mắt teo, đục thủy tinh thể. Mang nhợt nhạt, vảy dựng và bong tróc, da xuất huyết hoặc loét. Bụng trướng, hậu môn phình, đuôi bị ăn mòn. Nhiều trường hợp cá rơi vào trạng thái hôn mê trước khi chết hàng loạt.

Hình 1: Dấu hiệu bệnh lý thể hiện trên cơ thể cá khi nhiễm TiLV (Dong et al., 2017)

(a) Thân cá sẫm màu; (b) xuất huyết dưới da; (c) cá bị lồi mắt; (d) cá chướng bụng, xù vẩy

Khi mổ khám cá nghi mắc TiLV thường ghi nhận:

– Gan sưng, nhợt màu hoặc hoại tử từng vùng. Lách và thận sưng. Dịch tích trong xoang bụng, ruột ít thức ăn hoặc rỗng. Một số trường hợp xuất hiện tổn thương ở mắt và mô gan với hiện tượng hoại tử tế bào gan đặc trưng.

Hình 2: Tổn thương đại thể, bệnh học và hình thái học của virus (Surachetpong et al., 2017)

 

(a) Cá rô phi đỏ lai bị xuất huyết, lở loét da và xù vảy; (b) xuất huyết quanh mắt, lỗ mũi; (c) gan sưng to, nhạt màu; (d) tế bào gan hình thành tế bào đa nhân và thể ẩn; (e) vi-rút có màng bao kích thước 80 nm dưới kính hiển vi điện tử.

Do các triệu chứng khá giống với nhiều bệnh khác, việc chẩn đoán xác định cần thực hiện bằng các kỹ thuật sinh học phân tử như RT-PCR hoặc RT-qPCR.

 

5. PHÒNG BỆNH

Do chưa có thuốc đặc trị, phòng bệnh luôn là giải pháp quan trọng nhất. Các biện pháp cần thực hiện gồm:

– Lựa chọn cá giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra sạch TiLV.

– Cách ly và theo dõi cá mới trước khi thả nuôi.

– Quản lý mật độ nuôi hợp lý, hạn chế stress.

– Duy trì chất lượng nước ổn định, định kỳ thay nước và xử lý đáy ao.

– Khử trùng dụng cụ, hạn chế dùng chung giữa các ao.

– Bổ sung vitamin, khoáng chất, chế phẩm tăng cường miễn dịch và men tiêu hóa nhằm nâng cao sức đề kháng.

– Sử dụng thức ăn chất lượng tốt, tránh thức ăn ôi thiu hoặc nấm mốc.

Theo dõi đàn cá hằng ngày để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời.

 

6. ĐIỀU TRỊ 

Hiện nay không có thuốc đặc hiệu tiêu diệt TiLV. Khi phát hiện bệnh, mục tiêu điều trị chủ yếu là giảm thiệt hại và hạn chế nhiễm trùng thứ cấp:

– Tách riêng ao nuôi bị bệnh nếu có điều kiện.

– Thu gom và tiêu hủy cá chết đúng quy định để hạn chế phát tán mầm bệnh.

– Cải thiện chất lượng nước, tăng cường sục khí.

– Bổ sung vitamin C, vitamin E, khoáng chất và các chất tăng cường miễn dịch nhằm hỗ trợ cá phục hồi.

Nếu xuất hiện nhiễm khuẩn cơ hội, có thể sử dụng kháng sinh phù hợp theo kết quả chẩn đoán và hướng dẫn của cán bộ thú y thủy sản, lưu ý kháng sinh chỉ điều trị bệnh kế phát chứ không có tác dụng đối với virus.

 

KẾT LUẬN

TiLV là một trong những bệnh nguy hiểm nhất trên cá rô phi hiện nay do khả năng lây lan nhanh, tỷ lệ chết cao và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Để giảm thiểu thiệt hại, người nuôi cần ưu tiên các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, đặc biệt là sử dụng con giống sạch bệnh, quản lý môi trường nuôi tốt và tăng cường sức đề kháng cho đàn cá ngay từ đầu vụ. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp nghề nuôi cá rô phi phát triển bền vững và đạt hiệu quả kinh tế lâu dài.

Chăn nuôi không khó, nhờ có Thiên Quân!

Để lại một bình luận

Hotline
icons8-exercise-96 chat-active-icon