HỘI CHỨNG PHÂN TRẮNG TRÊN TÔM

Hội chứng phân trắng trên tôm (White Feces Disease – WFD) là rối loạn tiêu hóa phức hợp, gồm các tác nhân gây bệnh như vi bào tử trùng EHP, Vibrio spp., chất lượng nước suy giảm, chất hữu cơ tích tụ, mật độ nuôi cao và sức khỏe đường ruột của tôm suy yếu.

Dù không phải là bệnh mới, WFD vẫn gây thiệt hại đáng kể do làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng hệ số chuyển hóa thức ăn và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cuối mùa vụ.

Vì vậy, bà con nuôi trồng nên ưu tiên việc kiểm soát bệnh theo hướng tổng thể, phòng bệnh sớm nhằm tránh những rủi ro không mong muốn.

 

1. Nhận diện sớm để giảm đáng kể thiệt hại!

WFS thường xuất hiện ở tôm từ 20–70 ngày tuổi, giai đoạn tăng trưởng nhanh và dễ bị stress môi trường.

Bệnh sẽ bùng phát mạnh mẽ hơn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, nhất là khoảng thời gian chuyển mùa, nhiệt độ nước duy trì ở mức mức 28–33°C, pH dao động lớn và oxy hòa tan ở tầng đáy thấp. Ngoài ra, những ao nuôi có lượng chất hữu cơ tích tụ cao, tảo phát triển mạnh (đặc biệt là tảo lam) cũng là điều kiện thuận lợi để bệnh bùng phát.

Dấu hiệu điển hình là các sợi phân trắng đục nổi trên mặt nước, tập trung ở góc ao hoặc khu vực cuối hướng gió.

Hình 1: Dấu hiệu tôm mắc WFS

Tôm nhiễm bệnh thường giảm ăn, đường ruột rỗng hoặc đứt đoạn, gan tụy nhạt màu và suy giảm chức năng tiêu hóa.

Một điều đáng lưu ý là hội chứng phân trắng lây lan chủ yếu qua đường tiêu hóa với tốc độ nhanh. Tôm khỏe có thể nhiễm bệnh khi ăn phải các sợi phân trắng chứa mầm bệnh hoặc tiếp xúc với bùn đáy ô nhiễm. Vì vậy, trong cùng một ao, nếu không kiểm soát kịp thời, bệnh có thể lan rộng chỉ trong thời gian ngắn.

 

2. Triệu chứng bệnh lý, những tổn thương bắt đầu từ hệ tiêu hóa của tôm

Khi kiểm tra trực tiếp đường ruột tôm mắc bệnh, các dấu hiệu bệnh tích rõ ràng hơn. Tôm mắc WFS thường có thân sẫm màu hơn bình thường, vỏ lỏng, kém săn chắc. Đốt cuối có dấu hiệu sưng to, màu đục hạt gạo. Kết hợp các tác nhân cơ hội cộng gộp, tấn công liên tiếp, dẫn đến ruột tôm hư hại.

Ruột tôm mờ, ruột không đầy thức ăn, thức ăn trong ruột lẫn dịch lỏng, dịch di chuyển qua lại khi dùng tay bóp nhẹ thân tôm, đôi khi ruột trống, không có thức ăn. 

Hình 2: Ruột tôm mắc WFS mờ hoặc chứa dịch lỏng

Tôm tiết dịch tiêu hoá kém, dẫn đến sự lên men thức ăn trong ruột, trong quá trình tiêu hoá, dẫn đến phân trắng, hoại tử gan tuỵ.

Kết hợp với điều kiện thuận lợi, vi khuẩn thuộc nhóm Vibrio cơ hội tấn công, làm cho gan tuỵ sưng, giảm khả năng tiết dịch tiêu hoá, gây teo hoặc nhũn gan tuỵ.

Khi ruột hư hại, dẫn tới quá trình lên men thối, gan nhạt màu. Gan mất chức năng tiêu hoá, hấp thụ, khả năng dự trữ dinh dưỡng cũng như khả năng miễn dịch giảm.

Tôm yếu, nhấc vó khỏi mặt nước ít búng nhảy, tôm phân đàn, rớt đáy số lượng tăng dần khi tỷ lệ tôm bị phân trắng tăng cao.

 

3. Giải pháp xử lý khi ao tôm nhiễm bệnh

Khi phát hiện các dấu hiệu của WFS, bà con cần xử lý theo hướng tổng hợp, không chỉ tập trung vào yếu tố riêng lẻ.

Việc đầu tiên, bà con cần giảm lượng thức ăn cho tôm trong những ngày đầu nhằm hạn chế áp lực lên hệ tiêu hóa, đồng thời tránh gây dư thừa thức ăn làm ô nhiễm nước ao nuôi.

Song đó, cải thiện chất lượng nước ao nuôi là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường sục khí, nhất là tầng đáy, nâng cao lượng oxy hòa tan và tích tụ khí độc. xi phông đáy ao, loại bỏ chất thải, thức ăn dư thừa và mùn bã hưu cơ để cắt đứt nguồn lây lan mầm bệnh.

Tiến hành diệt khuẩn, tảo độc, tảo lam bằng hóa chất như BKC, Iodine, thuốc tím,… Tùy theo tình trạng hiện tại của tôm mà lựa chọn hóa chất cho phù hợp. Bà con có thể tham khảo sản phẩm PROTECTOL (1 lít/1 500-2 000 m3  nước, 4 ngày xử lý 1 lần)

Sau đó, bổ sung chế phẩm sinh học nhằm cân bằng hệ vi sinh môi trường và đường ruột của tôm. Bà con nên chú trọng việc quản lý thức ăn, sử dụng thức ăn chất lượng, cho ăn đúng khẩu phần, hạn chế dư thừa. Sản phẩm BACZYME CLEAN (50 lít chế phẩm/1 000-2 000 m3 nước) hỗ trợ tốt cho bà con vấn đề này.

Trong trường hợp bệnh diễn biến phức tạp, tốc độ lây lan nhanh chóng, bà con cần sự can thiệp chuyên sâu bằng các phương pháp hiện đại như soi mẫu gan, tụy hoặc phân dưới kính hiển vi để phát hiện vi khuẩn và bào tử EHP, chạy mẫu PCR xác nhận tác nhân gây ra để có hướng xử lý phù hợp nhất.

 

4. Giải pháp phòng ngừa chủ động

Về lâu dài, việc chủ động phòng bệnh vẫn là giải pháp hiệu quả và an toàn nhất.

Bà con cần duy trì môi trường ao nuôi ổn định, hạn chế các biến động đột ngột như nhiệt độ, pH, oxy, mật độ vi sinh,…

Đồng thời kiểm soát chặt chẽ lượng nước đầu vào, lựa chọn con giống có nguồn gốc rõ ràng và thực hiện đúng quy trình nuôi trồng an toàn sinh học.

Quan trọng nhất là việc quản lý đáy ao, hạn chế sự tích tụ chất hữu cơ và duy trì hệ vi sinh có lợi sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phát sinh WFS.

 

5. Kết luận

Trong bối cảnh nuôi tôm thâm canh ngày càng phát triển, hội chứng phân trắng trên tôm là lời cảnh báo rõ ràng nhất về tầm quan trọng của việc quản lý tổng thể hệ thống nuôi, từ môi trường, dinh dưỡng đến sức khỏe đường ruột của tôm.

Giai đoạn giao mùa, thời tiết trong ngày thay đổi thất thường như hiện nay là tiền đề dẫn đến nguy cơ cao phát sinh bệnh. Hy vọng thông qua bài viết, bà con có thể hiểu rõ hơn về căn bệnh và có hướng giải quyết hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của vụ nuôi.

Để lại một bình luận

Hotline
icons8-exercise-96 chat-active-icon